male monarch

male monarch

The young male monarch addresses his council from the throne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua, quốc vương: "male monarch" chỉ một người đàn ông nắm quyền lực tối cao cai trị một vương quốc hoặc đế chế. Đây một thuật ngữ trang trọng, nhấn mạnh giới tính của người cai trị, thường được dùng để phân biệt với nữ hoàng (female monarch).
    • Người trị vì nam: Trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, "male monarch" có thể ám chỉ bất kỳ vị vua nào, không phân biệt hình thức chính quyền (quân chủ chuyên chế hay quân chủ lập hiến).
dụ sử dụng
  • (Vị vua của nước Anh, Vua Henry VIII, nổi tiếng với sáu cuộc hôn nhân.)
  • (Trong nhiều nền văn minh cổ đại, vị vua được coi một vị thần sống.)
  • (Một vị vua thường thừa kế ngai vàng thông qua dòng dõi cha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute male monarch": vua chuyên chế, người toàn quyền kiểm soát.
    • Louis XIV of France was an absolute male monarch who ruled without a parliament. (Louis XIV của Pháp một vị vua chuyên chế, cai trị không quốc hội.)
  • "reigning male monarch": vị vua đang tại vị.
    • The reigning male monarch of Sweden, King Carl XVI Gustaf, has been on the throne since 1973. (Vị vua đang tại vị của Thụy Điển, Vua Carl XVI Gustaf, đã trị vì từ năm 1973.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarch (danh từ): vua hoặc nữ hoàng, không phân biệt giới tính.
    • The monarch's role is largely ceremonial in modern democracies. (Vai trò của nhà vua phần lớn chỉ mang tính nghi lễ trong các nền dân chủ hiện đại.)
  • Male sovereign (danh từ): người cai trị nam, đồng nghĩa với "male monarch".
    • The male sovereign of the kingdom signed the treaty. (Người cai trị nam của vương quốc đã hiệp ước.)
Từ đồng nghĩa
  • King: vua (từ phổ biến nhất, thường dùng thay cho "male monarch").
  • Sovereign: người cai trị tối cao (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Ruler: người cai trị (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lãnh đạo không phải quân chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "male monarch", nhưng các cụm từ thông dụng với "monarch" có thể kể đến: - To serve a monarch: phục vụ một vị vua. - Many knights served the male monarch loyally. (Nhiều hiệp sĩ đã phục vụ vị vua một cách trung thành.) - To overthrow a monarch: lật đổ một vị vua. - The revolution aimed to overthrow the male monarch. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ vị vua.)

Thành ngữ liên quan
  • The monarch's word is law: lời nói của vua luật (ám chỉ quyền lực tuyệt đối).
    • In the kingdom, the male monarch's word is law, and no one dares to disobey. (Trong vương quốc, lời nói của vua luật, không ai dám chống lệnh.)